1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 似
似
HÁN TỰ · 漢字

似【TỰ】

Âm Hán-Việt: TỰ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「似」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 似

3 nodes · 4 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「似」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bộ đồ này hợp với bạn đấy chứ!

Thực thể phân tích:合う(あう)じゃない
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì hình dáng giống ngôi sao nên hồ được gọi là Hoshiike.