〜合う
Cách đọc: あう
Ý nghĩa cốt lõi
★ Làm với nhau; hành động qua lại.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + 合う` → 話し合う、助け合う、見つめ合う.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Cần từ hai bên trở lên và hành động có quan hệ tương hỗ; không đơn thuần cùng có mặt.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Hai hành động hướng vào nhau.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`一緒に食べる` là cùng ăn; không tự động đổi thành `食べ合う`, vốn gợi ăn phần của nhau.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Khi khó khăn, chúng tôi giúp đỡ nhau cùng các đồng đội.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Chia 話し合う: まず家族と__ください。
Chọn từ diễn đạt tương hỗ: A. 助け合う; B. 助け始める.
Dịch: Chúng tôi đã trao đổi ý kiến với nhau. Dùng 言う.
Mạng lưới Tri thức của 「〜合う」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜合う
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.