1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜じゃない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜じゃない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Chẳng phải… sao; có lẽ… đấy.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + じゃない?`; `N/Na + じゃない?`; dạng giải thích `V普通/Aい + んじゃない?` và `N/Na + なんじゃない?`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Trong khẩu ngữ, ngữ điệu quyết định là phủ định thật, xác nhận, nhận xét ngạc nhiên hay suy đoán.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Nghe cả ngữ điệu, đừng chỉ nhìn ない.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`学生じゃない` có thể là không phải sinh viên; `学生じゃない?` còn có thể hỏi chẳng phải sinh viên sao.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bộ đồ này hợp với bạn đấy chứ!

Thực thể phân tích:合う(あう)じゃない
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có lẽ cửa hàng đóng cửa rồi nhỉ?

Câu ví dụ thực chiến
このケーキ、おいしいじゃない。

🇻🇳 Chiếc bánh này ngon đấy chứ! Người nói nhận ra điều tốt hơn mong đợi.

Thực thể phân tích:じゃない

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 田中さんも来るん__?

Câu 2

Câu いいじゃない! trong giọng tán thành có nghĩa không tốt không?

Câu 3

Dịch thân mật: Có lẽ ngày mai sẽ lạnh đấy?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜じゃない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜じゃない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.