MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜じゃない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chẳng phải… sao; có lẽ… đấy.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + じゃない?`; `N/Na + じゃない?`; dạng giải thích `V普通/Aい + んじゃない?` và `N/Na + なんじゃない?`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Trong khẩu ngữ, ngữ điệu quyết định là phủ định thật, xác nhận, nhận xét ngạc nhiên hay suy đoán.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nghe cả ngữ điệu, đừng chỉ nhìn ない.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`学生じゃない` có thể là không phải sinh viên; `学生じゃない?` còn có thể hỏi chẳng phải sinh viên sao.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Có lẽ cửa hàng đóng cửa rồi nhỉ?
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 田中さんも来るん__?
Đáp án đúng:じゃない — có lẽ Tanaka cũng đến nhỉ?
Câu 2
Câu いいじゃない! trong giọng tán thành có nghĩa không tốt không?
Đáp án đúng:Không. Nghĩa là tốt đấy chứ / được mà.
Câu 3
Dịch thân mật: Có lẽ ngày mai sẽ lạnh đấy?
Đáp án đúng:明日は寒いんじゃない?
Mạng lưới Tri thức của 「〜じゃない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜じゃない
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.