1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ことから
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ことから

Ý nghĩa cốt lõi

★ Từ sự thật rằng…; vì… nên suy ra/gọi là…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + ことから`; `Naな/Naである + ことから`; `Nである + ことから`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu căn cứ cho suy luận, nguyên nhân khách quan hoặc nguồn gốc tên gọi; thường thấy trong giải thích.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một sự thật làm căn cứ.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Danh từ không nối bằng の theo công thức này: 学生であることから. Không đồng nghĩa chỉ trình tự sau khi.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ dấu chân còn lại, có thể biết ai đó đã đến.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì hình dáng giống ngôi sao nên hồ được gọi là Hoshiike.

Câu ví dụ thực chiến
窓まどが割れているていることから、誰かが入ったと考えられる。

🇻🇳 Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 声が似ている__、姉妹だと思った。

Câu 2

Sửa: 彼が専門家のことから、意見を求めた。

Câu 3

Dịch: Vì tiện lợi, dịch vụ này được nhiều người sử dụng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ことから」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ことから

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.