〜ことから
Ý nghĩa cốt lõi
★ Từ sự thật rằng…; vì… nên suy ra/gọi là…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + ことから`; `Naな/Naである + ことから`; `Nである + ことから`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu căn cứ cho suy luận, nguyên nhân khách quan hoặc nguồn gốc tên gọi; thường thấy trong giải thích.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một sự thật làm căn cứ.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Danh từ không nối bằng の theo công thức này: 学生であることから. Không đồng nghĩa chỉ trình tự sau khi.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Từ dấu chân còn lại, có thể biết ai đó đã đến.
Vì hình dáng giống ngôi sao nên hồ được gọi là Hoshiike.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 声が似ている__、姉妹だと思った。
Sửa: 彼が専門家のことから、意見を求めた。
Dịch: Vì tiện lợi, dịch vụ này được nhiều người sử dụng.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ことから」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ことから
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.