1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 具
具
HÁN TỰ · 漢字

具【CỤ】

Âm Hán-Việt: CỤ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「具」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 具

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「具」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dụng cụ này không chỉ tiện mà còn bền.

Câu ví dụ thực chiến
具体的ぐたいてきな例れいを挙げてください。

🇻🇳 Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn có ví dụ cụ thể hơn là những lời nói trừu tượng.