話13 nét
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「話」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 話
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「話」 (3)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Chữ Kanji cùng bộ 「言」
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.
Câu ví dụ thực chiến
Bây giờ đang trong giờ học nên tôi sẽ gọi sau.
Câu ví dụ thực chiến
Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.