1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 話
話13 nét
HÁN TỰ · 漢字

話【THOẠI】

Nói chuyệnCâu chuyện
Âm On'yomi (Âm Hán):ワ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):はな.す · はなし
Bộ thủ:言Bộ Ngôn (lời nói)
Thành phần:
言舌
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「話」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 話

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「話」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「言」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bây giờ đang trong giờ học nên tôi sẽ gọi sau.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong giờ học, xin đừng sử dụng điện thoại di động.

Câu ví dụ thực chiến
電話でんわに気づかないふりをした。

🇻🇳 Tôi giả vờ không để ý thấy điện thoại reo.

Thực thể phân tích:電話(でんわ)
Câu ví dụ thực chiến
これは信じがたい話だ。

🇻🇳 Đây là một câu chuyện khó mà tin được.

Thực thể phân tích:がたい