〜的
Cách đọc: てき
Ý nghĩa cốt lõi
★ Mang tính…; xét về…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + 的だ`; `N + 的な + N`; `N + 的に + V/A`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Tạo tính từ な hoặc trạng từ từ một số danh từ, thường là khái niệm trừu tượng: 具体的、国際的、科学的.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
的 tạo đặc tính; な tới N, に tới V.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không phải danh từ nào cũng ghép tự nhiên. Khi bổ nghĩa danh từ dùng な, khi bổ nghĩa hành động dùng に.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.
Tôi muốn xem xét vấn đề này một cách khoa học.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Chọn: 積極的(な/に)参加する。
Sửa: 国際的に会議に出席した, nếu muốn nói tham dự hội nghị quốc tế.
Dịch: Hãy giải thích một cách cụ thể.
Mạng lưới Tri thức của 「〜的」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜的
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.