〜ばかりで
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chỉ toàn… mà…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + ばかりで`; `Vて + ばかりで`; `V辞書 + ばかりで` tùy nghĩa.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu tình trạng thiên lệch rồi nối với hệ quả hoặc sự thiếu hụt; thường mang đánh giá không tốt.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chỉ một thứ, thiếu thứ cần thiết.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`Vてばかり` nhấn hành động lặp; `V辞書ばかり` có thể là chỉ việc đó mà không có bước tiếp theo.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Lời giải thích toàn thuật ngữ nên tôi không hiểu.
Em trai tôi chỉ chơi trò chơi mà không làm bài tập.
Công việc này chỉ khiến tôi bận rộn, còn thu nhập thì chẳng tăng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 失敗__、自信がなくなった。
Sửa để nói hành động lặp: 彼は遊ぶてばかりで、勉強しない。
Dịch: Căn phòng toàn sách nên không có chỗ ngồi.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ばかりで」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ばかりで
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.