MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ばかりでなく
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không những… mà còn…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + ばかりでなく`; `Naな + ばかりでなく`; `N + ばかりでなく`。 Vế sau thường có も.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Bổ sung thông tin cùng chiều, hơi trang trọng hơn だけでなく; có thể dùng với cả ưu điểm và nhược điểm.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Vượt khỏi một điều đã nêu.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
な形 phải có な: 便利なばかりでなく. Không thêm の sau danh từ thông thường.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Dụng cụ này không chỉ tiện mà còn bền.
Câu ví dụ thực chiến
Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên tài liệu.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 母__、父も料理が得意だ。
Đáp án đúng:ばかりでなく — không chỉ mẹ, bố cũng giỏi nấu ăn.
Câu 2
Sửa: 静かばかりでなく、広い。
Đáp án đúng:静かなばかりでなく、広い。— cần な trước mẫu.
Câu 3
Dịch: Cô ấy không chỉ đọc được mà còn viết được chữ Hán.
Đáp án đúng:彼女は漢字が読めるばかりでなく、書くこともできる。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ばかりでなく」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ばかりでなく
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.