1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 有
有
HÁN TỰ · 漢字

有【HỮU】

Âm Hán-Việt: HỮU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「有」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 有

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「有」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù nổi tiếng đến đâu cũng có lúc mắc lỗi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán nổi tiếng chưa chắc đã ngon.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán đó nổi tiếng vì khẩu phần nhiều.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công viên này nổi tiếng với hoa anh đào vào mùa xuân.