TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
店
【みせ】Hán-Việt: điếm
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
cửa hàng
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「店」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.
Câu ví dụ thực chiến
Có lẽ cửa hàng đóng cửa rồi nhỉ?
Câu ví dụ thực chiến
Tôi phân vân nhưng cuối cùng vào quán quen.
Câu ví dụ thực chiến
Quán này vừa có giá rẻ vừa có vị ngon.
Mạng lưới Tri thức của 「店」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 店
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.