1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 多
多
HÁN TỰ · 漢字

多【ĐA】

Âm Hán-Việt: ĐA
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「多」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 多

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「多」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.

Câu ví dụ thực chiến
量りょうが多くて、全部ぜんぶ食べ切れなかった。

🇻🇳 Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.

Thực thể phân tích:量(りょう)全部(ぜんぶ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhiều giáo viên đã tham dự, tiêu biểu là thầy hiệu trưởng.

Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうを通して、多くの人と知り合った。

🇻🇳 Thông qua chuyến du lịch, tôi đã làm quen với nhiều người.

Thực thể phân tích:旅行(りょこう)