TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
量
【りょう】Hán-Việt: lượng
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
lượng
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「量」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.
Câu ví dụ thực chiến
Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.
Câu ví dụ thực chiến
Với lượng này thì một mình tôi không phải là không ăn hết được, dù có thể hơi nhiều.
Câu ví dụ thực chiến
Lượng này một mình tôi không tài nào ăn nổi.
Mạng lưới Tri thức của 「量」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 量
11 nodes · 11 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.