1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 量
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

量

【りょう】Hán-Việt: lượng

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

lượng

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「量」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.

Câu ví dụ thực chiến
量りょうが多くて、全部ぜんぶ食べ切れなかった。

🇻🇳 Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.

Thực thể phân tích:量(りょう)全部(ぜんぶ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Với lượng này thì một mình tôi không phải là không ăn hết được, dù có thể hơi nhiều.

Câu ví dụ thực chiến
この量りょうは一人ひとりではとても食べられない。

🇻🇳 Lượng này một mình tôi không tài nào ăn nổi.

Thực thể phân tích:量(りょう)一人(ひとり)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này đã rẻ lại còn có khẩu phần lớn.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「量」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 量

11 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.