TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
有名
【ゆうめい】Hán-Việt: hữu · danh
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
nổi tiếng
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「有名」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Dù nổi tiếng đến đâu cũng có lúc mắc lỗi.
Câu ví dụ thực chiến
Quán nổi tiếng chưa chắc đã ngon.
Câu ví dụ thực chiến
Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.
Câu ví dụ thực chiến
Quán đó nổi tiếng vì khẩu phần nhiều.
Mạng lưới Tri thức của 「有名」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 有名
9 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.