1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 有名
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

有名

【ゆうめい】Hán-Việt: hữu · danh

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

nổi tiếng

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「有名」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù nổi tiếng đến đâu cũng có lúc mắc lỗi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán nổi tiếng chưa chắc đã ngon.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn này nổi tiếng về suối nước nóng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán đó nổi tiếng vì khẩu phần nhiều.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công viên này nổi tiếng với hoa anh đào vào mùa xuân.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「有名」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 有名

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.