1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 机
机
HÁN TỰ · 漢字

机【CƠ】

Âm Hán-Việt: CƠ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「机」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 机

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「机」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
悔しさのあまり、机つくえをたたいてしまった。

🇻🇳 Vì quá ấm ức, tôi đã lỡ đập tay xuống bàn.

Thực thể phân tích:あまり机(つくえ)
Câu ví dụ thực chiến
机つくえに書きかけの手紙てがみがある。

🇻🇳 Trên bàn có bức thư viết dở.

Câu ví dụ thực chiến
読みかけの本ほんを机つくえに置いた。

🇻🇳 Tôi đặt cuốn sách đang đọc dở lên bàn.

Thực thể phân tích:本(ほん)机(つくえ)