1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 机
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

机

【つくえ】Hán-Việt: cơ

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

bàn

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「机」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
悔しさのあまり、机つくえをたたいてしまった。

🇻🇳 Vì quá ấm ức, tôi đã lỡ đập tay xuống bàn.

Thực thể phân tích:あまり机(つくえ)
Câu ví dụ thực chiến
机つくえに書きかけの手紙てがみがある。

🇻🇳 Trên bàn có bức thư viết dở.

Câu ví dụ thực chiến
読みかけの本ほんを机つくえに置いた。

🇻🇳 Tôi đặt cuốn sách đang đọc dở lên bàn.

Thực thể phân tích:本(ほん)机(つくえ)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「机」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 机

6 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.