1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 発
発9 nét
HÁN TỰ · 漢字

発【PHÁT】

Phát triểnXuất phátBộc phát
Âm On'yomi (Âm Hán):ハツ · ホツ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):た.つ
Bộ thủ:癶Bộ Bát (bước chân)
Thành phần:
癶弓殳
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「発」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 発

11 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「発」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
練習れんしゅうすればするほど、発音はつおんがよくなる。

🇻🇳 Càng luyện tập nhiều thì phát âm càng tốt lên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi sẽ thuyết trình về văn hóa Nhật Bản.