1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 訂
訂
HÁN TỰ · 漢字

訂【ĐÍNH】

Âm Hán-Việt: ĐÍNH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「訂」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 訂

3 nodes · 4 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「訂」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいたら、すぐ訂正すべきだ。

🇻🇳 Khi nhận ra lỗi, nên sửa ngay.

Thực thể phân tích:間違い(まちがい)べきだ
Câu ví dụ thực chiến
訂正したのに、まだ間違いまちがいだらけだ。

🇻🇳 Đã sửa mà vẫn còn đầy lỗi.

Thực thể phân tích:間違い(まちがい)だらけ