1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 間違い
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

間違い

【まちがい】Hán-Việt: gian · vi

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

lỗi sai

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「間違い」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいたら、すぐ訂正すべきだ。

🇻🇳 Khi nhận ra lỗi, nên sửa ngay.

Thực thể phân tích:間違い(まちがい)べきだ
Câu ví dụ thực chiến
訂正したのに、まだ間違いまちがいだらけだ。

🇻🇳 Đã sửa mà vẫn còn đầy lỗi.

Thực thể phân tích:間違い(まちがい)だらけ
Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいて、名前なまえを書き直した。

🇻🇳 Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「間違い」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 間違い

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.