MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜べきだ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Nên làm xét theo trách nhiệm hoặc lẽ phải.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書 + べきだ`; `するべきだ/すべきだ`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Lời đánh giá khá mạnh của người nói về hành động đúng đắn; không phù hợp để khuyên việc rất nhỏ bằng giọng thân mật.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Điều đúng đắn cần làm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không nối thể ます. `べきだった` là lẽ ra nên làm trong quá khứ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Khi nhận ra lỗi, nên sửa ngay.
Câu ví dụ thực chiến
Mọi người nên cùng suy nghĩ về vấn đề này.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 約束は守る__。
Đáp án đúng:べきだ — nghĩa vụ theo lẽ phải.
Câu 2
Sửa: もっと確認しますべきだった。
Đáp án đúng:もっと確認するべきだった。— lẽ ra nên kiểm tra kỹ hơn.
Câu 3
Dịch: Chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác.
Đáp án đúng:私たちは他人の意見を聞くべきだ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜べきだ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜べきだ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.