1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜べきだ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜べきだ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nên làm xét theo trách nhiệm hoặc lẽ phải.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + べきだ`; `するべきだ/すべきだ`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Lời đánh giá khá mạnh của người nói về hành động đúng đắn; không phù hợp để khuyên việc rất nhỏ bằng giọng thân mật.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Điều đúng đắn cần làm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không nối thể ます. `べきだった` là lẽ ra nên làm trong quá khứ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいたら、すぐ訂正すべきだ。

🇻🇳 Khi nhận ra lỗi, nên sửa ngay.

Thực thể phân tích:間違い(まちがい)べきだ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mọi người nên cùng suy nghĩ về vấn đề này.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đã hứa thì nên giữ lời; đó là điều đúng đắn cần làm.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 約束は守る__。

Câu 2

Sửa: もっと確認しますべきだった。

Câu 3

Dịch: Chúng ta nên lắng nghe ý kiến của người khác.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜べきだ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜べきだ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.