MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜だらけ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đầy/rặt những thứ không mong muốn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + だらけだ`; `N + だらけの + N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thường nói nhiều lỗi, vết bẩn, thương tích hoặc sự việc khó chịu phủ khắp một đối tượng.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nhìn đâu cũng thấy điều đáng ngại.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không thay いっぱい trong mọi ngữ cảnh tích cực. `花だらけ` có thể gợi quá nhiều hoa gây khó chịu.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 子供は泥__の靴で入ってきた。
Đáp án đúng:だらけ — đôi giày dính đầy bùn.
Câu 2
Muốn khen vườn đầy hoa, 花だらけ có trung tính bằng 花がいっぱい không?
Đáp án đúng:Không. 花がいっぱい phù hợp hơn khi khen vẻ đẹp.
Câu 3
Dịch: Bản báo cáo này đầy những con số. Dùng sắc thái ngán ngẩm.
Đáp án đúng:この報告書は数字だらけだ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜だらけ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜だらけ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.