1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜だらけ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜だらけ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Đầy/rặt những thứ không mong muốn.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + だらけだ`; `N + だらけの + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Thường nói nhiều lỗi, vết bẩn, thương tích hoặc sự việc khó chịu phủ khắp một đối tượng.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Nhìn đâu cũng thấy điều đáng ngại.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không thay いっぱい trong mọi ngữ cảnh tích cực. `花だらけ` có thể gợi quá nhiều hoa gây khó chịu.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
古い写真しゃしんはほこりだらけだった。

🇻🇳 Bức ảnh cũ phủ đầy bụi.

Thực thể phân tích:写真(しゃしん)だらけ
Câu ví dụ thực chiến
訂正したのに、まだ間違いまちがいだらけだ。

🇻🇳 Đã sửa mà vẫn còn đầy lỗi.

Thực thể phân tích:間違い(まちがい)だらけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 子供は泥__の靴で入ってきた。

Câu 2

Muốn khen vườn đầy hoa, 花だらけ có trung tính bằng 花がいっぱい không?

Câu 3

Dịch: Bản báo cáo này đầy những con số. Dùng sắc thái ngán ngẩm.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜だらけ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜だらけ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.