1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 限
限
HÁN TỰ · 漢字

限【HẠN】

Âm Hán-Việt: HẠN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「限」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 限

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「限」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 “Shimekiri” có nghĩa là thời hạn phải nộp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán nổi tiếng chưa chắc đã ngon.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không phải cứ nỗ lực là chắc chắn thành công.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đồ đắt tiền chưa chắc đã tốt.