TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
締め切り
【しめきり】Hán-Việt: đế · thiết
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
hạn chót
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「締め切り」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Không ngờ hôm nay lại là hạn chót!
Câu ví dụ thực chiến
Hạn chót là ngày mai rồi. Đây không phải lúc mải chơi.
Mạng lưới Tri thức của 「締め切り」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 締め切り
7 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.