1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 物
物
HÁN TỰ · 漢字

物【VẬT】

Âm Hán-Việt: VẬT
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「物」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 物

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「物」 (7)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
荷物にもつは軽ければ軽いほどいい。

🇻🇳 Hành lý càng nhẹ càng tốt.

Thực thể phân tích:荷物(にもつ)ほど
Câu ví dụ thực chiến
いくら安くても、使わない物は買わない。

🇻🇳 Dù rẻ đến đâu tôi cũng không mua thứ mình không dùng.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giá cả cứ tiếp tục tăng, chưa thấy chiều hướng giảm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đối với tôi, bức ảnh này là báu vật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tất cả cửa hàng đều đóng cửa nên tôi chỉ còn cách ăn đồ có sẵn ở nhà.