1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 飯
飯
HÁN TỰ · 漢字

飯【PHẠN】

Âm Hán-Việt: PHẠN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「飯」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 飯

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「飯」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
どんなに忙しくても、朝ご飯あさごはんは食べる。

🇻🇳 Dù bận đến mức nào, tôi vẫn ăn sáng.

Thực thể phân tích:朝ご飯(あさごはん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi ra khỏi nhà mà không ăn sáng.

Thực thể phân tích:朝ご飯(あさごはん)ずに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đến trường mà chưa ăn sáng.