1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 朝ご飯
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

朝ご飯

【あさごはん】Hán-Việt: triều · phạn

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

bữa sáng

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「朝ご飯」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
どんなに忙しくても、朝ご飯あさごはんは食べる。

🇻🇳 Dù bận đến mức nào, tôi vẫn ăn sáng.

Thực thể phân tích:朝ご飯(あさごはん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi ra khỏi nhà mà không ăn sáng.

Thực thể phân tích:朝ご飯(あさごはん)ずに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đến trường mà chưa ăn sáng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「朝ご飯」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 朝ご飯

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.