1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 行
行
HÁN TỰ · 漢字

行【HÀNH】

Âm Hán-Việt: HÀNH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「行」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 行

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「行」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
時間じかんがあれば、一緒に行けるのに。

🇻🇳 Nếu có thời gian thì tôi có thể đi cùng, tiếc là hiện giờ không có.

Thực thể phân tích:時間(じかん)
Câu ví dụ thực chiến
祖父ちちは病気びょうきがちなので、よく様子を見に行く。

🇻🇳 Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.

Thực thể phân tích:父(ちち)病気(びょうき)がち
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi đi xe đạp thay cho ô tô.

Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうで貯金ちょきんを使い切ってしまった。

🇻🇳 Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chính bây giờ là lúc nên hành động.

Thực thể phân tích:こそべきだ