1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 学校
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

学校

【がっこう】Hán-Việt: học · hiệu

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

trường học

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「学校」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi rất muốn học ở trường này bằng mọi giá.

Thực thể phân tích:どうしても学校(がっこう)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.

Câu ví dụ thực chiến
学校がっこうへ行く途中で、友達に会った。

🇻🇳 Trên đường đến trường, tôi đã gặp một người bạn.

Thực thể phân tích:学校(がっこう)中
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đến trường mà chưa ăn sáng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「学校」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 学校

8 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.