1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ずに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ずに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không làm A mà làm B.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vない bỏ ない + ずに`; ngoại lệ `する → せずに`; `来る → 来ずに(こずに)`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nói hành động A không xảy ra trong khi B xảy ra; tương đương ないで ở nhiều trường hợp, hơi văn viết hơn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Giữ phần phủ định, bỏ hành động A.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không chia する thành しずに. Tránh đồng nhất với なくて chỉ nguyên nhân trong mọi câu.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi ra khỏi nhà mà không ăn sáng.

Thực thể phân tích:朝ご飯(あさごはん)ずに
Câu ví dụ thực chiến
誰にも相談そうだんせずに、決めてしまった。

🇻🇳 Tôi đã quyết định mà không bàn với ai.

Thực thể phân tích:相談(そうだん)ずに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đến trường mà chưa ăn sáng.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Chia 持つ: 傘を__、出かけた。

Câu 2

Sửa: 勉強しずに、試験を受けた。

Câu 3

Dịch: Hãy nghe mà đừng nói gì.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ずに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ずに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.