MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ずに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không làm A mà làm B.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vない bỏ ない + ずに`; ngoại lệ `する → せずに`; `来る → 来ずに(こずに)`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nói hành động A không xảy ra trong khi B xảy ra; tương đương ないで ở nhiều trường hợp, hơi văn viết hơn.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Giữ phần phủ định, bỏ hành động A.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không chia する thành しずに. Tránh đồng nhất với なくて chỉ nguyên nhân trong mọi câu.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi ra khỏi nhà mà không ăn sáng.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đã quyết định mà không bàn với ai.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Chia 持つ: 傘を__、出かけた。
Đáp án đúng:持たずに — đi mà không mang ô.
Câu 2
Sửa: 勉強しずに、試験を受けた。
Đáp án đúng:勉強せずに、試験を受けた。— する → せずに.
Câu 3
Dịch: Hãy nghe mà đừng nói gì.
Đáp án đúng:何も言わずに聞いてください。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ずに」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ずに
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.