1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 食
食
HÁN TỰ · 漢字

食【THỰC】

Âm Hán-Việt: THỰC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「食」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 食

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「食」 (5)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
食べたいだけ食べてください。

🇻🇳 Bạn cứ ăn bao nhiêu tùy thích, trong mức bạn muốn ăn.

Thực thể phân tích:だけ
Câu ví dụ thực chiến
どんなに忙しくても、朝ご飯あさごはんは食べる。

🇻🇳 Dù bận đến mức nào, tôi vẫn ăn sáng.

Thực thể phân tích:朝ご飯(あさごはん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng.

Câu ví dụ thực chiến
量りょうが多くて、全部ぜんぶ食べ切れなかった。

🇻🇳 Lượng đồ ăn nhiều quá nên tôi không thể ăn hết.

Thực thể phân tích:量(りょう)全部(ぜんぶ)
Câu ví dụ thực chiến
母はめったに外そと食しませんます。

🇻🇳 Mẹ tôi hiếm khi ăn ngoài.

Thực thể phân tích:外(そと)ません(ます)