1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 困ったときは、仲間と助け合ってい...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

困ったときは、仲間と助け合っている。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Khi khó khăn, chúng tôi giúp đỡ nhau cùng các đồng đội.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
困ったときは、仲間なかまと助け合っているている。

🇻🇳 Khi khó khăn, chúng tôi giúp đỡ nhau cùng các đồng đội.

Thực thể phân tích:仲間(なかま)ている(ている)

🔗 Trợ từ trong câu (1)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (5 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 困ったときは、仲間と助け合っている。...

8 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.