1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 仲
仲
HÁN TỰ · 漢字

仲【TRỌNG】

Âm Hán-Việt: TRỌNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「仲」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 仲

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「仲」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
困ったときは、仲間なかまと助け合っているている。

🇻🇳 Khi khó khăn, chúng tôi giúp đỡ nhau cùng các đồng đội.

Thực thể phân tích:仲間(なかま)ている(ている)
Câu ví dụ thực chiến
困ったことがあれば、仲間なかまと助け合おう。

🇻🇳 Nếu gặp chuyện khó khăn, chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau cùng những người trong nhóm.

Thực thể phân tích:こと仲間(なかま)
Câu ví dụ thực chiến
二人はまるで兄弟きょうだいみたいに仲がいい。

🇻🇳 Hai người thân thiết cứ như anh em.