1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 別に急いでいないので、ゆっくりど...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

別に急いでいないので、ゆっくりどうぞ。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
別べつに急きゅういでいないので、ゆっくりどうぞ。

🇻🇳 Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.

Thực thể phân tích:別(べつ)急(きゅう)

🔗 Trợ từ trong câu (2)

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

でTrợ từ phương tiện / địa điểm

Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (2 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 別に急いでいないので、ゆっくりどうぞ...

6 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.