1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 急
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

急

【きゅう】Hán-Việt: cấp

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

đột ngột

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「急」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
別べつに急きゅういでいないので、ゆっくりどうぞ。

🇻🇳 Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.

Thực thể phân tích:別(べつ)急(きゅう)
Câu ví dụ thực chiến
まだ時間じかんがある。そんなに急ぐいそぐことはない。

🇻🇳 Vẫn còn thời gian. Không cần vội đến thế.

Câu ví dụ thực chiến
今から急きゅういだって、間に合わないよ。

🇻🇳 Giờ có vội cũng không kịp đâu.

Thực thể phân tích:急(きゅう)
Câu ví dụ thực chiến
今から急きゅういでもしょうがない。もう電車でんしゃは出た。

🇻🇳 Giờ có vội cũng chẳng ích gì; tàu đã chạy rồi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「急」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 急

7 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.