別
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「別」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 別
8 nodes · 14 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「別」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi không giận gì đâu; chỉ hơi mệt thôi.
Câu ví dụ thực chiến
Tạm gác giá cả, tôi thích thiết kế.
Câu ví dụ thực chiến
Chưa bàn có đi hay không, cứ hỏi lịch trước đã.