1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 別
別
HÁN TỰ · 漢字

別【BIỆT】

Âm Hán-Việt: BIỆT
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「別」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 別

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「別」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
別べつに急きゅういでいないので、ゆっくりどうぞ。

🇻🇳 Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.

Thực thể phân tích:別(べつ)急(きゅう)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến
別べつに怒っていませんます。少し疲れただけです。

🇻🇳 Tôi không giận gì đâu; chỉ hơi mệt thôi.

Thực thể phân tích:別(べつ)ません(ます)だけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tạm gác giá cả, tôi thích thiết kế.

Câu ví dụ thực chiến
行くかどうかは別としてはべつとして、予定よていは聞いておこう。

🇻🇳 Chưa bàn có đi hay không, cứ hỏi lịch trước đã.