1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 急
急
HÁN TỰ · 漢字

急【CẤP】

Âm Hán-Việt: CẤP
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「急」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 急

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「急」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
別べつに急きゅういでいないので、ゆっくりどうぞ。

🇻🇳 Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.

Thực thể phân tích:別(べつ)急(きゅう)
Câu ví dụ thực chiến
まだ時間じかんがある。そんなに急ぐいそぐことはない。

🇻🇳 Vẫn còn thời gian. Không cần vội đến thế.

Câu ví dụ thực chiến
今から急きゅういだって、間に合わないよ。

🇻🇳 Giờ có vội cũng không kịp đâu.

Thực thể phân tích:急(きゅう)
Câu ví dụ thực chiến
今から急きゅういでもしょうがない。もう電車でんしゃは出た。

🇻🇳 Giờ có vội cũng chẳng ích gì; tàu đã chạy rồi.