1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 別
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

別

【べつ】Hán-Việt: biệt

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

khác

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「別」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
別べつに急きゅういでいないので、ゆっくりどうぞ。

🇻🇳 Tôi không vội gì, bạn cứ thong thả.

Thực thể phân tích:別(べつ)急(きゅう)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến
別べつに怒っていませんます。少し疲れただけです。

🇻🇳 Tôi không giận gì đâu; chỉ hơi mệt thôi.

Thực thể phân tích:別(べつ)ません(ます)だけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tạm gác giá cả, tôi thích thiết kế.

Câu ví dụ thực chiến
行くかどうかは別としてはべつとして、予定よていは聞いておこう。

🇻🇳 Chưa bàn có đi hay không, cứ hỏi lịch trước đã.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「別」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 別

9 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.