1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 出かけようとしたとき、電話が鳴っ...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

出かけようとしたとき、電話が鳴った。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Đúng lúc tôi sắp ra ngoài thì điện thoại reo.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
出かけようとしたとき、電話でんわが鳴った。

🇻🇳 Đúng lúc tôi sắp ra ngoài thì điện thoại reo.

Thực thể phân tích:電話(でんわ)

🔗 Trợ từ trong câu (1)

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 出かけようとしたとき、電話が鳴った。...

7 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.