1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ようとする
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ようとする

Ý nghĩa cốt lõi

★ Định/cố làm; sắp sửa…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V ý chí + とする` → 読もうとする、出ようとする、しようとする、来ようとする.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Có thể là nỗ lực thực hiện hoặc thời điểm sát trước khi hành động xảy ra. Không bảo đảm đã làm thành công.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Vươn tới hành động, chưa chắc đã làm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác てみる là thử làm để trải nghiệm; ようとする có thể chưa thực hiện được hành động.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
ドアを開けようとしたが、鍵かぎがかかっていたている。

🇻🇳 Tôi định mở cửa nhưng cửa bị khóa.

Thực thể phân tích:鍵(かぎ)ていた(ている)
Câu ví dụ thực chiến
出かけようとしたとき、電話でんわが鳴った。

🇻🇳 Đúng lúc tôi sắp ra ngoài thì điện thoại reo.

Thực thể phân tích:電話(でんわ)
Câu ví dụ thực chiến
友達に電話でんわしようとしたら、ちょうど向こうからかかってきた。

🇻🇳 Khi tôi vừa định gọi cho bạn thì đúng lúc bạn gọi tới.

Thực thể phân tích:電話(でんわ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Chia 乗る: 電車に__としたが、ドアが閉まった。

Câu 2

食べてみた và 食べようとした: dạng nào xác nhận đã thử ăn?

Câu 3

Dịch: Tôi đã cố nhớ ra tên.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ようとする」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ようとする

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.