MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ようとする
Ý nghĩa cốt lõi
★ Định/cố làm; sắp sửa…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V ý chí + とする` → 読もうとする、出ようとする、しようとする、来ようとする.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Có thể là nỗ lực thực hiện hoặc thời điểm sát trước khi hành động xảy ra. Không bảo đảm đã làm thành công.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Vươn tới hành động, chưa chắc đã làm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác てみる là thử làm để trải nghiệm; ようとする có thể chưa thực hiện được hành động.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi định mở cửa nhưng cửa bị khóa.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Chia 乗る: 電車に__としたが、ドアが閉まった。
Đáp án đúng:乗ろう — định lên tàu nhưng cửa đóng.
Câu 2
食べてみた và 食べようとした: dạng nào xác nhận đã thử ăn?
Đáp án đúng:食べてみた. Dạng kia chỉ định/cố ăn, chưa bảo đảm đã ăn.
Câu 3
Dịch: Tôi đã cố nhớ ra tên.
Đáp án đúng:名前を思い出そうとした。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ようとする」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ようとする
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.