1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. ふと窓を見ると、虹が出ていた。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

ふと窓を見ると、虹が出ていた。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.

🔗 Trợ từ trong câu (2)

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: ふと窓を見ると、虹が出ていた。...

8 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.