窓
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「窓」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 窓
8 nodes · 14 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「窓」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.
Câu ví dụ thực chiến
Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.
Câu ví dụ thực chiến
Vừa mở cửa sổ, một luồng gió mạnh ùa vào.