ふと
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chợt; bất chợt, không chủ ý.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`ふと + V nhận thức/chú ý/hồi tưởng`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thường xuất hiện khi đột nhiên nhớ, nhận ra, nhìn hoặc nghĩ đến điều gì; không nhấn sự cố đáng tiếc.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một ý nghĩ chợt lóe lên.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`つい` thường là lỡ làm do không kiềm chế; `ふと` là ý nghĩ hoặc chú ý nảy sinh tự nhiên.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Trên đường về, tôi chợt nhớ một bài hát cũ.
Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: __いい案が浮かんだ。
Chọn từ hợp với ý chợt nhớ: A. ふと; B. わざと.
Dịch: Tôi chợt dừng chân lại.
Mạng lưới Tri thức của 「ふと」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: ふと
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.