TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
窓
【まど】Hán-Việt: song
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
cửa sổ
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「窓」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.
Câu ví dụ thực chiến
Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.
Câu ví dụ thực chiến
Vừa mở cửa sổ, một luồng gió mạnh ùa vào.
Mạng lưới Tri thức của 「窓」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 窓
9 nodes · 9 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.