1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 窓
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

窓

【まど】Hán-Việt: song

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

cửa sổ

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「窓」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chợt nhìn ra cửa sổ, tôi thấy cầu vồng.

Câu ví dụ thực chiến
窓まどが割れているていることから、誰かが入ったと考えられる。

🇻🇳 Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.

Câu ví dụ thực chiến
窓まどを開けっぱなしで出かけてしまった。

🇻🇳 Tôi đi ra ngoài mà quên đóng cửa sổ.

Thực thể phân tích:窓(まど)っぱなし
Câu ví dụ thực chiến
窓まどを開けたとたんに、強い風が入ってきた。

🇻🇳 Vừa mở cửa sổ, một luồng gió mạnh ùa vào.

Thực thể phân tích:窓(まど)たとたん(に)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngay khi mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ ùa vào.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「窓」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 窓

9 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.