1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 倒
倒

Chữ Kanji · 漢字

倒ĐẢO

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「倒」(ĐẢO)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►圧倒的あっとうてきÁP【Bản mới nhất tháng 1…Đọc bài viết ↗倒ĐẢOKanji đồng hành:圧ÁP的ĐÍCH