BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
圧
圧
Chữ Kanji · 漢字
圧
ÁP
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「圧」(ÁP)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
圧倒的
あっとうてき
ÁP
【Bản mới nhất tháng 1…
Đọc bài viết ↗
圧
ÁP
Kanji đồng hành:
倒
ĐẢO
的
ĐÍCH
語
Từ vựng chứa chữ「圧」
圧
倒
的
あっとうてき
N1
【ÁP ĐẢO ĐÍCH】
Mang tính áp đảo, vượt trội tuyệt đối
連
Kanji thường đi cùng
倒
ĐẢO
的
ĐÍCH
記
Xuất hiện trong bài viết
【Bản mới nhất tháng 10/2026】So sánh toàn diện các mô hình AI | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon (【2026年10月 最新版】AIモデル徹底比較 | GPT-6.1 Sol / Claude Opus 5.5 / Claude Sonnet 5.5 / Gemini 4 Argon)
←
曖
Tất cả Kanji
安
→