1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 前
前

Chữ Kanji · 漢字

前TIỀN

Từ vựng
3
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「前」(TIỀN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang