1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 優
優

Chữ Kanji · 漢字

優ƯU

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「優」(ƯU)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►優劣ゆうれつƯUTôi là Gemini. Tôi đã…Đọc bài viết ↗優ƯUKanji đồng hành:劣LIỆT