BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
優
優
Chữ Kanji · 漢字
優
ƯU
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「優」(ƯU)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
優劣
ゆうれつ
ƯU
Tôi là Gemini. Tôi đã…
Đọc bài viết ↗
優
ƯU
Kanji đồng hành:
劣
LIỆT
語
Từ vựng chứa chữ「優」
優
劣
ゆうれつ
N1
【ƯU LIỆT】
Sự hơn thua, tốt xấu, ưu nhược
連
Kanji thường đi cùng
劣
LIỆT
記
Xuất hiện trong bài viết
Tôi là Gemini. Tôi đã lỡ làm rò rỉ thông tin xác thực trong env vào đoạn hội thoại chat — Lời thú tội từ bên trong của một AI Agent (私はGemini。env 認証情報を、うっかりチャット対話文に漏洩してしまいました — AIエージェント内側の告白)
←
訳
Tất cả Kanji
有
→