【Ái Muội Tính】
Tính mơ hồ (Ambiguity)
「エンティティリンキングにより単語の曖昧性を解消します。」 (Loại bỏ tính mơ hồ của từ ngữ nhờ kỹ thuật Entity Linking.)
【Ái Muội Tính】
Tính mơ hồ (Ambiguity)
「エンティティリンキングにより単語の曖昧性を解消します。」 (Loại bỏ tính mơ hồ của từ ngữ nhờ kỹ thuật Entity Linking.)
【Quan Hệ Tính】
Tính quan hệ / Mối liên hệ (Relationship)
「エンティティ間の関係性をグラフの辺で定義します。」 (Định nghĩa mối quan hệ giữa các thực thể bằng các cạnh của đồ thị.)
【Quan liên tính】
Mức liên quan
🌐 relevance
「質問との関連性を再評価します。」 (Đánh giá lại mức liên quan với câu hỏi.)
【CỘNG THÔNG THÚY NHƯỢC TÍNH NHẤT LÃM】
Danh mục phân loại điểm yếu bảo mật chung (CWE)
【THỰC HIỆN KHẢ NĂNG TÍNH】
Tính khả thi (Feasibility)
【Chính Xác Tính】
Tính chính xác (Accuracy / Precision)
「CoTの適用により計算の正確性が向上しました。」 (Độ chính xác của tính toán được nâng cao nhờ áp dụng CoT.)
【THÚY NHƯỢC TÍNH】
Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống
🌐 Security Vulnerability
「ライブラリのバージョンが古く、重大な脆弱性が検知されました」 (Phiên bản thư viện quá cũ và đã phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)
【ĐỘC LẬP TÍNH】
Tính độc lập, tính khách quan
【Phương Hướng Tính Thích Kích】
Kích thích định hướng (Directional Stimulus)
「方向性刺激でLLMの出力を制御します。」 (Kiểm soát đầu ra của LLM bằng Directional Stimulus.)
【VÕNG LA TÍNH】
Tính bao phủ toàn diện (Coverage / Exhaustiveness)