1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 散
散

Chữ Kanji · 漢字

散TẢN

Âm khác được ghi nhận: TÁN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「散」(TẢN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►分散ぶんさんPhânBản chất toán học đằn…Đọc bài viết ↗散TẢNKanji đồng hành:分PHÂN