BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
管
管
Chữ Kanji · 漢字
管
QUẢN
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「管」(QUẢN)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
保管料
ほかんりょう
BẢO
Tạo môi trường Review…
Đọc bài viết ↗
管
QUẢN
Kanji đồng hành:
保
BẢO
料
LIỆU
語
Từ vựng chứa chữ「管」
保
管
料
ほかんりょう
N2
【BẢO QUẢN LIÊU】
Phí lưu trữ dữ liệu (Storage fee)
連
Kanji thường đi cùng
保
BẢO
料
LIỆU
記
Xuất hiện trong bài viết
Tạo môi trường Review PR tạm thời bằng AWS Lambda MicroVMs: Trải nghiệm không cần git pull (レビュー環境構築)
←
換
Tất cả Kanji
願
→