1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 管
管

Chữ Kanji · 漢字

管QUẢN

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「管」(QUẢN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►保管料ほかんりょうBẢOTạo môi trường Review…Đọc bài viết ↗管QUẢNKanji đồng hành:保BẢO料LIỆU